领兵
—
Gợi nhớ
Từ "领兵" (lǐng bīng) mang nghĩa "Dẫn quân", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 兵 (bīng - binh): "binh sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 领兵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dẫn quân
Ví dụ (3)
将军亲自领兵前往前线作战。
Vị tướng tự mình dẫn quân ra tiền tuyến chiến đấu.
The general personally led the troops to the front line to fight.
历史上有很多著名的领兵打仗的人物。
Trong lịch sử có rất nhiều nhân vật nổi tiếng về việc cầm quân đánh trận.
There are many famous figures in history who led troops into battle.
他奉命领兵去平定边境的叛乱。
Anh ta nhận lệnh dẫn quân đi bình định cuộc bạo loạn ở biên giới.
He was ordered to lead troops to suppress the rebellion at the border.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây