绝顶
—
Gợi nhớ
Từ "绝顶" (jué dǐng) mang nghĩa "đỉnh cao nhất, vô cùng, cực kỳ", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绝顶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:đỉnh cao nhất, vô cùng, cực kỳ
Ví dụ (3)
我们终于登上了泰山的绝顶。
Cuối cùng chúng tôi đã leo lên đỉnh cao nhất của núi Thái Sơn.
We finally reached the very summit of Mount Tai.
他是一个聪明绝顶的青年。
Anh ấy là một chàng thanh niên cực kỳ thông minh.
He is a supremely intelligent young man.
听到这个消息,他感到绝顶痛苦。
Nghe tin này, anh ấy cảm thấy vô cùng đau đớn.
Upon hearing the news, he felt extreme anguish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây