迥异
—
Gợi nhớ
Từ "迥异" (jiǒng yì) mang nghĩa "Rất khác biệt", kết hợp bởi 迥 + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
迥异
Rất khác biệt
迥
异
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
Phân tích từ 迥异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rất khác biệt
Ví dụ (3)
两位画家的艺术风格迥异。
Phong cách nghệ thuật của hai họa sĩ hoàn toàn khác xa nhau.
The artistic styles of the two painters are widely different.
面对同一样事物,大家的反应却迥异。
Đối mặt cùng một sự việc, nhưng phản ứng của mọi người lại hoàn toàn khác nhau.
Faced with the exact same thing, everyone's reactions were vastly different.
这两种文化背景迥异,需要相互尊重。
Hai nền văn hóa này có bối cảnh khác xa nhau, cần phải tôn trọng lẫn nhau.
These two cultural backgrounds are vastly different and require mutual respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây