京师
—
Gợi nhớ
Từ "京师" (jīng shī) mang nghĩa "Thủ đô", kết hợp bởi 京 (jīng - kinh): "kinh đô" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 京: Ngước nhìn tòa tháp có mái chóp cao vút (亠) và khung cửa rộng (口) đặt trên nền đài vững chãi (小), nơi hội tụ phồn hoa chính là kinh đô, thủ đô (京). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 京师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thủ đô
Ví dụ (3)
皇帝下令在京师建造新的宫殿。
Hoàng đế hạ lệnh xây dựng cung điện mới tại kinh sư.
The emperor ordered a new palace to be built in the capital.
许多读书人进京师参加科举考试。
Nhiều sĩ tử đã tiến vào kinh sư để tham gia kỳ thi khoa cử.
Many scholars went to the imperial capital to take the imperial examinations.
京师的防御系统非常坚固。
Hệ thống phòng thủ của kinh sư vô cùng kiên cố.
The defense system of the imperial capital is very solid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây