ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
京师
jīng shī
Thủ đô
Hán việt: kinh sư
—

Gợi nhớ

Từ "京师" (jīng shī) mang nghĩa "Thủ đô", kết hợp bởi 京 (jīng - kinh): "kinh đô" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 京: Ngước nhìn tòa tháp có mái chóp cao vút (亠) và khung cửa rộng (口) đặt trên nền đài vững chãi (小), nơi hội tụ phồn hoa chính là kinh đô, thủ đô (京). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).

Thành phần cấu tạo

京师
jīng shī
Thủ đô
京
jīng • kinh
kinh đô
亠
Bộ Đầu
Mái chóp cao của lầu thành (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cửa thành trên đài cao (ở giữa)
小
Bộ Tiểu
Chân cột chống đỡ tòa tháp (phía dưới)
师
shī • sư
thầy giáo
师
Giản thể từ 師
Hình đoàn quân tập hợp (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thủ đô
Ví dụ (3)
huángdì皇帝xiàlìng下令zài在jīngshī京师jiànzào建造xīn新de的gōngdiàn宫殿。
Hoàng đế hạ lệnh xây dựng cung điện mới tại kinh sư.
The emperor ordered a new palace to be built in the capital.
xǔduō许多dúshūrén读书人jìn进jīngshī京师cānjiā参加kējǔ科举kǎoshì考试。
Nhiều sĩ tử đã tiến vào kinh sư để tham gia kỳ thi khoa cử.
Many scholars went to the imperial capital to take the imperial examinations.
jīngshī京师de的fángyù防御xìtǒng系统fēicháng非常jiāngù坚固。
Hệ thống phòng thủ của kinh sư vô cùng kiên cố.
The defense system of the imperial capital is very solid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây