ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
thực tế, vững vàng
Hán việt: cước đạp thực địa
—

Gợi nhớ

Từ "脚踏实地" (jiǎo tà shí dì) nghĩa là "thực tế, vững vàng", ghép bởi: 脚 (jiǎo / jué): chân + 踏 (tà / tā): dẫm + 实 (shí): thực tế + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.

Thành phần cấu tạo

脚踏实地
jiǎo tà shí dì
thực tế, vững vàng
月
却
足
沓
宀
头

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:thực tế, vững vàng
Ví dụ (3)
zhǐyǒu只有jiǎotàshíde脚踏实地de地gōngzuò工作,cái才néng能qǔdé取得zhēnzhèng真正de的chénggōng成功。
Chỉ có làm việc một cách thực tế vững vàng mới có thể đạt được thành công thực sự.
Only by working in a down-to-earth manner can one achieve true success.
lǎoshī老师jīngcháng经常jiàoyù教育wǒmen我们yào要jiǎotàshídì脚踏实地,búyào不要hàogāowùyuǎn好高骛远。
Thầy giáo thường giáo dục chúng tôi phải thực tế kiên trì, không được mơ tưởng xa vời.
The teacher often teaches us to be down-to-earth and not to aim too high without a solid foundation.
tā他shì是yí一gè个jiǎotàshíde脚踏实地de的rén人,dàjiā大家dōu都hěn很xìnrèn信任tā他。
Anh ấy là một người làm việc thực tế, vững vàng nên mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.
He is a grounded and practical person, and everyone trusts him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây