脚踏实地
—
Gợi nhớ
Từ "脚踏实地" (jiǎo tà shí dì) nghĩa là "thực tế, vững vàng", ghép bởi: 脚 (jiǎo / jué): chân + 踏 (tà / tā): dẫm + 实 (shí): thực tế + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
脚踏实地
thực tế, vững vàng
月
却
足
沓
宀
头
Phân tích từ 脚踏实地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thực tế, vững vàng
Ví dụ (3)
只有脚踏实地地工作,才能取得真正的成功。
Chỉ có làm việc một cách thực tế vững vàng mới có thể đạt được thành công thực sự.
Only by working in a down-to-earth manner can one achieve true success.
老师经常教育我们要脚踏实地,不要好高骛远。
Thầy giáo thường giáo dục chúng tôi phải thực tế kiên trì, không được mơ tưởng xa vời.
The teacher often teaches us to be down-to-earth and not to aim too high without a solid foundation.
他是一个脚踏实地的人,大家都很信任他。
Anh ấy là một người làm việc thực tế, vững vàng nên mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.
He is a grounded and practical person, and everyone trusts him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây