将士
—
Gợi nhớ
Từ "将士" (jiàng shì) mang nghĩa "tướng sĩ", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 将士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tướng sĩ
Ví dụ (3)
边防将士们在极其恶劣的环境下坚守岗位。
Các tướng sĩ biên phòng kiên cường bám trụ vị trí trong điều kiện môi trường vô cùng khắc nghiệt.
The border defense officers and soldiers stood fast at their posts in an extremely harsh environment.
将军的动员令极大地鼓舞了全体将士的斗志。
Lệnh động viên của tướng quân đã cổ vũ rất lớn tinh thần chiến đấu của toàn thể tướng sĩ.
The general's mobilization order greatly inspired the morale of all officers and soldiers.
凯旋归来的三军将士受到了市民们的热烈欢迎。
Các tướng sĩ ba quân chiến thắng trở về đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ người dân thành phố.
The officers and soldiers of the armed forces returning in triumph received a warm welcome from the citizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây