饥渴
—
Gợi nhớ
Từ "饥渴" (jī kě) mang nghĩa "đói khát, khát khao", kết hợp bởi 饥 (jī - cơ): "đói" + 渴 (kě - khát): "khát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饥: Trên chiếc bàn nhỏ (几) chỉ còn sót lại vài mẩu thức ăn (饣) ít ỏi không đủ lấp đầy chiếc bụng cồn cào là cảnh thiếu lương thực, đói bụng (饥). • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饥渴
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đói khát, khát khao
Ví dụ (3)
迷路的小狗在街头忍受着饥渴。
Chú chó nhỏ bị lạc đang phải chịu đựng sự đói khát trên đường phố.
The lost puppy was enduring hunger and thirst on the street.
孩子们对知识充满了饥渴。
Trẻ em tràn đầy sự khát khao đối với tri thức.
The children are filled with a thirst for knowledge.
在沙漠中行走了三天,他们面临着严重的饥渴危机。
Đi bộ trong sa mạc ba ngày, họ đối mặt với cuộc khủng hoảng đói khát nghiêm trọng.
Having walked in the desert for three days, they faced a severe crisis of hunger and thirst.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây