辉映
—
Gợi nhớ
Từ "辉映" (huī yìng) mang nghĩa "chiếu sáng", kết hợp bởi 辉 (huī - huy): "Huy hoàng" + 映 (yìng - ánh): "Phản chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辉: Ánh sáng chói lọi (光) chiếu rọi lên đoàn quân hùng hậu (军), tỏa ra hào quang huy hoàng và rực rỡ (辉). • Chữ 映: Ánh nắng mặt trời (日) rọi thẳng vào chính giữa tâm điểm (央) mặt hồ làm hiện lên bóng hình lung linh, gọi là chiếu sáng, phản chiếu (映).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辉映
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiếu sáng
Ví dụ (3)
满天红霞与清澈的湖水交相辉映。
Ráng đỏ rực trời và làn nước hồ trong vắt phản chiếu lẫn nhau lung linh.
The sky full of rosy clouds and the clear lake water reflected each other's brilliance.
节日夜空中的礼花与霓虹灯互相辉映,绚丽多彩。
Pháo hoa đêm lễ hội và ánh đèn neon phản chiếu lẫn nhau, rực rỡ sắc màu.
The fireworks in the festive night sky and the neon lights shone upon each other in a dazzling display of colors.
月光辉映着雪地,四周一片银白。
Ánh trăng chiếu rọi rực rỡ lên cánh đồng tuyết, bốn bề một màu trắng bạc.
The moonlight shone brightly on the snow-covered ground, turning everything around silvery white.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây