辉煌
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "辉煌" (huīhuáng) mang nghĩa "huy hoàng", kết hợp bởi 辉 (huī - huy): "Huy hoàng" + 煌 (huáng - hoàng): "rực rỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辉: Ánh sáng chói lọi (光) chiếu rọi lên đoàn quân hùng hậu (军), tỏa ra hào quang huy hoàng và rực rỡ (辉). • Chữ 煌: Ánh lửa hồng (火) bùng cháy chiếu sáng cung điện của bậc hoàng đế (皇) lấp lánh khắp bốn phương, nghĩa là huy hoàng, rực rỡ (煌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辉煌
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:huy hoàng, rực rỡ, chói lọi, lẫy lừng.
Ví dụ (5)
中华民族有着五千年的辉煌历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử huy hoàng năm ngàn năm.
The Chinese nation has a glorious history spanning five thousand years.
他在事业上取得了辉煌的成就。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu huy hoàng trong sự nghiệp.
He has achieved brilliant accomplishments in his career.
夜晚的城市灯火辉煌,非常壮观。
Thành phố về đêm đèn đuốc sáng trưng (huy hoàng), vô cùng tráng lệ.
The city is brilliantly illuminated at night, creating a truly spectacular sight.
我们要努力再创辉煌。
Chúng ta phải nỗ lực để lại lập nên những kỳ tích huy hoàng.
We must work hard to achieve new glory.
这座宫殿金碧辉煌,令人惊叹。
Cung điện này vàng son rực rỡ (kim bích huy hoàng), khiến người ta phải trầm trồ.
The palace is resplendent in gold and jade, and truly breathtaking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây