斗士
—
Gợi nhớ
Từ "斗士" (dòu shì) mang nghĩa "chiến binh", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斗士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến binh
Ví dụ (3)
他一生致力于环保事业,被誉为环保斗士。
Cả đời ông cống hiến cho sự nghiệp bảo vệ môi trường, được tôn vinh là chiến sĩ môi trường.
He devoted his whole life to environmental protection and was hailed as an environmental warrior.
面对不公,我们要敢于做一个争取正义的斗士。
Đối mặt với bất công, chúng ta phải dũng cảm làm một chiến sĩ đấu tranh cho công lý.
In the face of injustice, we must dare to be fighters for justice.
历史将永远铭记那些为自由献身的伟大斗士。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ những chiến sĩ vĩ đại đã hy sinh vì tự do.
History will forever remember those great fighters who gave their lives for freedom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây