ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斗士
dòu shì
chiến binh
Hán việt: đấu sĩ
—

Gợi nhớ

Từ "斗士" (dòu shì) mang nghĩa "chiến binh", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).

Thành phần cấu tạo

斗士
dòu shì
chiến binh
斗
dǒu • đấu
Cái đấu để đong
斗
Bộ Đẩu
Hình cái gáo có tay cầm dùng đong đo
士
shì • sĩ
Kẻ sĩ
士
Bộ Sĩ
Hình người đàn ông học thức đứng vững

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chiến binh
Ví dụ (3)
tā他yìshēng一生zhìlìyú致力于huánbǎo环保shìyè事业,bèi被yùwéi誉为huánbǎo环保dòushì斗士。
Cả đời ông cống hiến cho sự nghiệp bảo vệ môi trường, được tôn vinh là chiến sĩ môi trường.
He devoted his whole life to environmental protection and was hailed as an environmental warrior.
miànduì面对bù不gōng公,wǒmen我们yào要gǎnyú敢于zuò做yí一gè个zhēngqǔ争取zhèng正yì义de的dòushì斗士。
Đối mặt với bất công, chúng ta phải dũng cảm làm một chiến sĩ đấu tranh cho công lý.
In the face of injustice, we must dare to be fighters for justice.
lìshǐ历史jiāng将yǒngyuǎn永远míngjì铭记nàxiē那些wèi为zìyóu自由xiànshēn献身de的wěidà伟大dòushì斗士。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ những chiến sĩ vĩ đại đã hy sinh vì tự do.
History will forever remember those great fighters who gave their lives for freedom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây