盗贼
—
Gợi nhớ
Từ "盗贼" (dào zéi) mang nghĩa "đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 贼 (zéi - tặc): "Kẻ trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 贼: Kẻ cầm vũ khí sắc nhọn (戎) lén lút đột nhập để cướp đoạt tiền của, châu báu (贝) của người khác đích thị là tên kẻ trộm (贼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盗贼
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp
Ví dụ (3)
警察昨晚抓获了几个入室偷窃的盗贼。
Cảnh sát tối qua đã bắt giữ vài tên trộm đột nhập vào nhà ăn cắp.
Last night, the police caught several burglars who had broken into a house to steal.
那个古墓曾经多次遭到盗贼的破坏。
Ngôi mộ cổ đó đã từng nhiều lần bị phá hoại bởi bọn trộm mộ.
That ancient tomb has been damaged by tomb raiders many times.
盗贼利用黑夜的掩护逃离了现场。
Tên trộm đã lợi dụng sự che chở của bóng đêm để trốn thoát khỏi hiện trường.
The thieves used the cover of darkness to flee the scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây