ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盗贼
dào zéi
đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp
Hán việt: đạo tặc
—

Gợi nhớ

Từ "盗贼" (dào zéi) mang nghĩa "đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 贼 (zéi - tặc): "Kẻ trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 贼: Kẻ cầm vũ khí sắc nhọn (戎) lén lút đột nhập để cướp đoạt tiền của, châu báu (贝) của người khác đích thị là tên kẻ trộm (贼).

Thành phần cấu tạo

盗贼
dào zéi
đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp
盗
dào • đạo
trộm cắp
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
贼
zéi • tặc
Kẻ trộm
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản / âm đọc (bên trái)
戎
Chữ Nhung
vũ khí, quân sự (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cướp
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zuówǎn昨晚zhuāhuò抓获le了jǐ几gè个rùshì入室tōuqiè偷窃de的dàozéi盗贼。
Cảnh sát tối qua đã bắt giữ vài tên trộm đột nhập vào nhà ăn cắp.
Last night, the police caught several burglars who had broken into a house to steal.
nà那gè个gǔmù古墓céngjīng曾经duōcì多次zāodào遭到dàozéi盗贼de的pòhuài破坏。
Ngôi mộ cổ đó đã từng nhiều lần bị phá hoại bởi bọn trộm mộ.
That ancient tomb has been damaged by tomb raiders many times.
dàozéi盗贼lìyòng利用hēiyè黑夜de的yǎnhù掩护táolí逃离le了xiànchǎng现场。
Tên trộm đã lợi dụng sự che chở của bóng đêm để trốn thoát khỏi hiện trường.
The thieves used the cover of darkness to flee the scene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây