中暑
—
Gợi nhớ
Từ "中暑" (zhòngshǔ) mang nghĩa "Say nắng / Trúng nắng", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 暑 (shǔ - thử): "nóng bức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中暑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ chỉ giai đoạn
Nghĩa:Say nắng / Trúng nắng
Ví dụ (3)
夏天在户外运动时要小心中暑。
Mùa hè khi vận động ngoài trời cần cẩn thận bị say nắng.
Be careful of getting heatstroke when exercising outdoors in the summer.
他因为中暑被紧急送往了医院。
Anh ấy đã được đưa đi cấp cứu tại bệnh viện vì bị say nắng.
He was rushed to the hospital due to heatstroke.
多喝水可以有效预防中暑。
Uống nhiều nước có thể phòng ngừa say nắng hiệu quả.
Drinking plenty of water can effectively prevent heatstroke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây