ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中暑
zhòngshǔ
Say nắng / Trúng nắng
Hán việt: trung thử
—

Gợi nhớ

Từ "中暑" (zhòngshǔ) mang nghĩa "Say nắng / Trúng nắng", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 暑 (shǔ - thử): "nóng bức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑).

Thành phần cấu tạo

中暑
zhòngshǔ
Say nắng / Trúng nắng
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
暑
shǔ • thử
nóng bức
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ chỉ giai đoạn
Nghĩa:Say nắng / Trúng nắng
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天zài在hùwài户外yùndòng运动shí时yào要xiǎoxīn小心zhòngshǔ中暑。
Mùa hè khi vận động ngoài trời cần cẩn thận bị say nắng.
Be careful of getting heatstroke when exercising outdoors in the summer.
tā他yīnwèi因为zhòngshǔ中暑bèi被jǐnjí紧急sòngwǎng送往le了yīyuàn医院。
Anh ấy đã được đưa đi cấp cứu tại bệnh viện vì bị say nắng.
He was rushed to the hospital due to heatstroke.
duō多hēshuǐ喝水kěyǐ可以yǒuxiào有效yùfáng预防zhòngshǔ中暑。
Uống nhiều nước có thể phòng ngừa say nắng hiệu quả.
Drinking plenty of water can effectively prevent heatstroke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây