ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
履历
lǚlì
Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)
Hán việt: lý lịch
—

Gợi nhớ

Từ "履历" (lǚlì) mang nghĩa "Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)", kết hợp bởi 履 (lǚ - lý): "giày" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).

Thành phần cấu tạo

履历
lǚlì
Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)
履
lǚ • lý
giày
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
復
Chữ Phú
trả lời, phục hồi (bên trong)
历
lì • lịch
lịch sử
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)
Ví dụ (5)
qǐng请zài在gè个rén人lǚlì履历zhōng中xiángxì详细xiěmíng写明nǐ你guòqù过去de的gōngzuò工作jīngyàn经验。
Vui lòng ghi rõ kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn trong bản sơ yếu lý lịch cá nhân.
Please detail your past work experience in your resume.
hrHRměitiān每天dōu都huì会shōudào收到shù数bǎi百fèn份qiúzhízhě求职者de的lǚlì履历。
Bộ phận nhân sự nhận được hàng trăm bản sơ yếu lý lịch của người tìm việc mỗi ngày.
HR receives hundreds of resumes from job applicants every day.
fēngfù丰富de的xiàngmù项目lǚlì履历ràng让tā他hěn很róngyì容易jiù就nádào拿到le了xīn新gōngzuò工作de的lùqǔ录取tōngzhī通知。
Lịch sử kinh nghiệm dự án phong phú giúp anh ấy dễ dàng nhận được thông báo trúng tuyển công việc mới.
His rich project track record made it easy for him to land an offer for the new job.
qiúzhí求职shí时,yí一fèn份jiǎnjiémíngliǎo简洁明了de的lǚlì履历néng能gěi给nǐ你jiā加fēn分。
Khi xin việc, một bản sơ yếu lý lịch ngắn gọn và rõ ràng có thể giúp bạn ghi điểm.
When applying for a job, a concise and clear resume can earn you extra points.
zhāopìn招聘rényuán人员zhèngzài正在zǐxì仔细yuèdú阅读měi每wèi位yìngpìn应聘zhě者de的lǚlì履历。
Nhân viên tuyển dụng đang đọc kỹ lý lịch của từng ứng viên ứng tuyển.
The recruiters are carefully reading each applicant's resume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây