履历
—
Gợi nhớ
Từ "履历" (lǚlì) mang nghĩa "Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)", kết hợp bởi 履 (lǚ - lý): "giày" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 履历
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản tóm tắt (sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc)
Ví dụ (5)
请在个人履历中详细写明你过去的工作经验。
Vui lòng ghi rõ kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn trong bản sơ yếu lý lịch cá nhân.
Please detail your past work experience in your resume.
HR每天都会收到数百份求职者的履历。
Bộ phận nhân sự nhận được hàng trăm bản sơ yếu lý lịch của người tìm việc mỗi ngày.
HR receives hundreds of resumes from job applicants every day.
丰富的项目履历让他很容易就拿到了新工作的录取通知。
Lịch sử kinh nghiệm dự án phong phú giúp anh ấy dễ dàng nhận được thông báo trúng tuyển công việc mới.
His rich project track record made it easy for him to land an offer for the new job.
求职时,一份简洁明了的履历能给你加分。
Khi xin việc, một bản sơ yếu lý lịch ngắn gọn và rõ ràng có thể giúp bạn ghi điểm.
When applying for a job, a concise and clear resume can earn you extra points.
招聘人员正在仔细阅读每位应聘者的履历。
Nhân viên tuyển dụng đang đọc kỹ lý lịch của từng ứng viên ứng tuyển.
The recruiters are carefully reading each applicant's resume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây