警卫
—
Gợi nhớ
Từ "警卫" (jǐngwèi) mang nghĩa "Canh gác, cảnh vệ, bảo vệ", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 警卫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Canh gác, cảnh vệ, bảo vệ
Ví dụ (3)
政府大楼的门口有荷枪实弹的警卫在站岗。
Cổng tòa nhà chính phủ có những cảnh vệ mang súng đạn thật đang đứng gác.
Fully armed guards are standing watch at the entrance of the government building.
总统出访期间,随行警卫封锁了周边区域。
Trong chuyến thăm của Tổng thống, các cảnh vệ tháp tùng đã phong tỏa khu vực xung quanh.
During the president's visit, accompanying security guards cordoned off the surrounding area.
这位明星在几名保镖和警卫的保护下离开了机场。
Ngôi sao này đã rời khỏi sân bay dưới sự bảo vệ của vài vệ sĩ và cảnh vệ.
The celebrity left the airport under the protection of several bodyguards and security personnel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây