ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堕胎
duòtāi
Phá thai
Hán việt: đọa thai
—

Gợi nhớ

Từ "堕胎" (duòtāi) mang nghĩa "Phá thai", kết hợp bởi 堕 (duò - đọa): "rơi" + 胎 (tāi - thai): "thai nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堕: Bờ thành cổ (陏) sạt lở đổ ập xuống mặt đất (土), gợi cảnh sa ngã, rơi xuống và suy đồi (堕). • Chữ 胎: Mầm sống bằng máu thịt (月) được nâng niu trên cái bệ êm ái trong bụng mẹ (台) suốt chín tháng mười ngày chính là thai nhi (胎).

Thành phần cấu tạo

堕胎
duòtāi
Phá thai
堕
duò • đọa
rơi
陏
Chữ Đọa (cổ)
Rơi xuống, đi theo / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
胎
tāi • thai
thai nhi
月
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
台
Chữ Đài
Cái bệ nâng đỡ mầm sống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Phá thai
Ví dụ (3)
hěn很duō多guójiā国家duì对duòtāi堕胎yǒu有fǎlǜ法律xiànzhì限制。
Nhiều quốc gia có những hạn chế pháp lý đối với việc phá thai.
Many countries have legal restrictions on abortion.
tā她yīnwèi因为shēntǐ身体yuányīn原因bù不de得bù不xuǎnzé选择duòtāi堕胎。
Cô ấy vì lý do sức khỏe buộc phải chọn phá thai.
She had to choose to have an abortion for health reasons.
duòtāi堕胎duì对nǚxìng女性de的shēntǐ身体jiànkāng健康shānghài伤害hěn很dà大。
Phá thai gây tổn hại lớn đến sức khỏe thể chất của phụ nữ.
Abortion causes great harm to a woman's physical health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây