地摊
—
Gợi nhớ
Từ "地摊" (dìtān) mang nghĩa "sạp hàng vỉa hè", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 摊 (tān - than): "trải ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地摊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sạp hàng vỉa hè
Ví dụ (3)
街边有很多卖衣服和饰品的地摊。
Ven đường có rất nhiều sạp hàng vỉa hè bán quần áo và phụ kiện.
There are many street stalls selling clothes and accessories along the street.
摆地摊是许多人创业的第一步。
Bày sạp bán vỉa hè là bước đi khởi nghiệp đầu tiên của nhiều người.
Running a street stall is the first step in starting a business for many people.
他在夜市的地摊上买了一双便宜的鞋子。
Anh ấy đã mua một đôi giày giá rẻ tại một sạp hàng vỉa hè ở chợ đêm.
He bought a cheap pair of shoes at a street stall in the night market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây