双氧水
—
Gợi nhớ
Từ "双氧水" (shuāngyǎngshuǐ) mang nghĩa "Nước oxy già", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双氧水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước oxy già
Ví dụ (3)
护士用双氧水冲洗患者受污染的伤口。
Y tá dùng nước oxy già để rửa sạch vết thương bị nhiễm bẩn của bệnh nhân.
The nurse rinsed the patient's contaminated wound with hydrogen peroxide.
双氧水接触伤口时会产生大量的白色气泡。
Nước oxy già khi tiếp xúc với vết thương sẽ tạo ra rất nhiều bọt khí màu trắng.
Hydrogen peroxide produces a large amount of white foam when it comes into contact with a wound.
皮肤深层伤口一般不建议频繁使用高浓度双氧水。
Đối với các vết thương sâu dưới da, thông thường không nên lạm dụng nước oxy già nồng độ cao.
Frequent use of high-concentration hydrogen peroxide is generally not recommended for deep skin wounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây