窗套
—
Gợi nhớ
Từ "窗套" (chuāngtào) mang nghĩa "Khuôn cửa sổ", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窗套
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khuôn cửa sổ
Ví dụ (3)
为了美观和防潮,我们给客厅飘窗做了一圈大理石窗套。
Để đẹp mắt và chống ẩm, chúng tôi đã làm một vòng khuôn cửa sổ bằng đá cẩm thạch cho cửa sổ lồi phòng khách.
For aesthetics and moisture protection, we installed a marble window casing around the living room bay window.
做窗套时,要注意其角部拼接处的缝隙宽度是否均匀美观。
Khi làm khuôn viền cửa sổ, cần chú ý xem khe hở tại khớp nối góc có đều và đẹp mắt hay không.
When installing window casings, pay attention to whether the gap width at the corner joints is even and neat.
一些极简现代风格设计往往会省去复杂的木质窗套线条。
Một số thiết kế phong cách hiện đại tối giản thường giản lược đi các đường phào khuôn cửa sổ bằng gỗ phức tạp.
Some minimalist modern designs often omit elaborate wooden window casing moldings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây