存款单
—
Gợi nhớ
Từ "存款单" (cúnkuǎndān) mang nghĩa "Giấy gửi tiền tiết kiệm / Biên lai", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy gửi tiền tiết kiệm / Biên lai
Ví dụ (3)
请妥善保管您的存款单,这是您取款时的重要凭证。
Vui lòng bảo quản cẩn thận giấy gửi tiền tiết kiệm của bạn, đây là chứng từ quan trọng khi bạn rút tiền.
Please keep your deposit slip in a safe place, as it is an important voucher when making withdrawals.
如果存款单不慎遗失,您需要立即到银行网点办理挂失手续。
Nếu không may làm mất giấy gửi tiền tiết kiệm, bạn cần lập tức đến chi nhánh ngân hàng để làm thủ tục báo mất.
If your deposit slip is accidentally lost, you need to go to a bank branch immediately to report the loss.
这张大额存款单的年利率为百分之三点二,到期自动转存。
Giấy gửi tiền tiết kiệm số tiền lớn này có lãi suất năm là 3.2%, tự động tái tục khi đáo hạn.
This large-denomination certificate of deposit has an annual interest rate of 3.2% and rolls over automatically upon maturity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây