稽核部
—
Gợi nhớ
Từ "稽核部" (jīhébù) mang nghĩa "Bộ phận thanh tra kiểm tra nội bộ", kết hợp bởi 稽 (jī / qǐ - kê): "kiểm tra" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稽: Người quản kho kiểm đếm từng bông lúa (禾) đặc biệt (尤) theo đúng chỉ thị (旨) của bề trên để tra xét, kiểm tra (稽). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
稽核部
Bộ phận thanh tra kiểm tra nội bộ
Phân tích từ 稽核部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận thanh tra kiểm tra nội bộ
Ví dụ (3)
稽核部下周将对信贷审批流程进行专项审计。
Bộ phận thanh tra kiểm tra nội bộ tuần tới sẽ tiến hành kiểm toán chuyên đề đối với quy trình phê duyệt tín dụng.
The internal audit department will conduct a special audit of the credit approval process next week.
稽核部直接向董事会报告工作以保证其独立性。
Bộ phận thanh tra báo cáo công việc trực tiếp lên Hội đồng quản trị để đảm bảo tính độc lập.
The internal audit department reports directly to the board of directors to ensure its independence.
稽核部提交的报告中指出了支行在合同管理上的漏洞。
Báo cáo do bộ phận thanh tra kiểm tra nội bộ đệ trình đã chỉ ra lỗ hổng trong quản lý hợp đồng của chi nhánh.
The report submitted by the internal audit department pointed out loopholes in contract management at the sub-branch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây