平仓
—
Gợi nhớ
Từ "平仓" (píngcāng) mang nghĩa "Đóng vị thế", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 仓 (cāng - thương): "kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平仓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đóng vị thế
Ví dụ (3)
由于未能及时追加保证金,该投资者的账户被期货公司强制平仓。
Do không bổ sung ký quỹ kịp thời, tài khoản của nhà đầu tư này đã bị công ty giao dịch kỳ hạn buộc đóng vị thế (giải chấp).
Because the investor failed to top up the margin in time, the account was forcibly liquidated by the futures firm.
在市场趋势不明朗时,平仓离场是一个较稳妥的选择。
Khi xu hướng thị trường chưa rõ ràng, đóng vị thế rút lui khỏi thị trường là một lựa chọn tương đối an toàn.
When the market trend is unclear, closing out positions and exiting the market is a safer choice.
交易员决定在今天下午收盘前对这笔黄金多头合约进行平仓。
Nhân viên giao dịch quyết định đóng vị thế đối với hợp đồng mua khống vàng này trước giờ đóng cửa chiều nay.
The trader decided to close out this long gold contract before the market closes this afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây