ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
软领
ruǎnlǐng
Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng
Hán việt: nhuyễn lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "软领" (ruǎnlǐng) mang nghĩa "Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

软领
ruǎnlǐng
Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng
Ví dụ (3)
xuǎnyòng选用ruǎnlǐng软领shèjì设计de的xiūxián休闲yàmá亚麻chènshān衬衫,tèbié特别shìhé适合yánrè炎热xiàjì夏季de的shātān沙滩dùjià度假yǔ与jūjiā居家chuān穿zhe着。
Áo sơ mi lanh (linen) thường ngày chọn thiết kế cổ mềm, đặc biệt thích hợp mặc đi nghỉ mát bãi biển ngày hè nóng bức và mặc ở nhà.
Featuring a soft collar design, this casual linen shirt is especially suitable for beach vacations and lounging at home during the hot summer.
ruǎnlǐng软领chènshān衬衫qīngxǐ清洗hòu后kěnéng可能huì会yǒuxiē有些xǔ许juǎn卷qiào翘,chuān穿zhe着qián前zuìhǎo最好yòng用guà挂tàng烫jī机shāowēi稍微píngzhěng平整yùntàng熨烫yíxià一下。
Áo sơ mi cổ mềm sau khi giặt có thể bị cong vếch nhẹ, trước khi mặc tốt nhất nên dùng bàn là hơi nước đứng là nhẹ qua cho phẳng phiu.
The collar of a soft-collared shirt may curl slightly after washing, so it is best to steam it lightly with a garment steamer before wearing.
cǎigòu采购gāi该kuǎn款ruǎnlǐng软领poloPOLOshān衫shí时,mǎijiā买家tèbié特别mǎnyì满意lǐngkǒu领口niǔkòu纽扣jiěkāi解开hòu后lǐng领jiǎo角zìrán自然de的chuíluò垂落gǎn感。
Khi mua chiếc áo polo cổ mềm này, người mua đặc biệt hài lòng với độ rủ xuống tự nhiên của góc cổ áo sau khi cởi cúc cổ.
When purchasing this soft-collar polo shirt, buyers were particularly satisfied with how naturally the collar points drape when unbuttoned.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây