软领
—
Gợi nhớ
Từ "软领" (ruǎnlǐng) mang nghĩa "Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ mềm / Cổ áo không dựng cứng
Ví dụ (3)
选用软领设计的休闲亚麻衬衫,特别适合炎热夏季的沙滩度假与居家穿着。
Áo sơ mi lanh (linen) thường ngày chọn thiết kế cổ mềm, đặc biệt thích hợp mặc đi nghỉ mát bãi biển ngày hè nóng bức và mặc ở nhà.
Featuring a soft collar design, this casual linen shirt is especially suitable for beach vacations and lounging at home during the hot summer.
软领衬衫清洗后可能会有些许卷翘,穿着前最好用挂烫机稍微平整熨烫一下。
Áo sơ mi cổ mềm sau khi giặt có thể bị cong vếch nhẹ, trước khi mặc tốt nhất nên dùng bàn là hơi nước đứng là nhẹ qua cho phẳng phiu.
The collar of a soft-collared shirt may curl slightly after washing, so it is best to steam it lightly with a garment steamer before wearing.
采购该款软领POLO衫时,买家特别满意领口纽扣解开后领角自然的垂落感。
Khi mua chiếc áo polo cổ mềm này, người mua đặc biệt hài lòng với độ rủ xuống tự nhiên của góc cổ áo sau khi cởi cúc cổ.
When purchasing this soft-collar polo shirt, buyers were particularly satisfied with how naturally the collar points drape when unbuttoned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây