ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
连裤袜
liánkùwà
Tất liền quần, quần tất
Hán việt: liên khố vạt
—

Gợi nhớ

Từ "连裤袜" (liánkùwà) mang nghĩa "Tất liền quần, quần tất", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 裤 (kù - khố): "quần" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).

Thành phần cấu tạo

连裤袜
liánkùwà
Tất liền quần, quần tất
连
lián • liên
Ngay cả
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (phía trên)
裤
kù • khố
quần
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
库
Chữ Khố
Kho / âm đọc (bên phải)
袜
wà • vạt
chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tất liền quần, quần tất
Ví dụ (3)
fáng防gōu勾sī丝de的gāotánlì高弹力ròusè肉色liánkùwà连裤袜,shì是kōngjiě空姐hé和yínháng银行zhíyuán职员rìcháng日常gōngzuò工作zhìfú制服de的biāopèi标配。
Quần tất màu da có độ co giãn cao chống xước rút sợi là tiêu chuẩn đi kèm của đồng phục làm việc hàng ngày của tiếp viên hàng không và nhân viên ngân hàng.
Snag-resistant, high-stretch nude pantyhose are standard issue for the daily work uniforms of flight attendants and bank clerks.
táobǎo淘宝de的sīwà丝袜zhuānyíngdiàn专营店lǐ里,jiā加róng绒jiāhòu加厚bǎonuǎn保暖de的guāng光tuǐ腿shénqì神器liánkùwà连裤袜dōngjì冬季mài卖de得hěn很huǒ火。
Trong các shop chuyên doanh tất đùi của Taobao, quần tất giả da chân làm ấm lót nỉ dày dặn bán cực kỳ chạy trong mùa đông.
In specialty hosiery shops on Taobao, fleece-lined, extra-thick warm bare-leg-effect pantyhose sell like hotcakes in winter.
yùnshū运输zhè这pī批liánkùwà连裤袜shí时,bāozhuāng包装nèiyìng内应bìmiǎn避免rènhé任何jiānruì尖锐wùjiàn物件yǐfáng以防shāngpǐn商品shòusǔn受损。
Khi vận chuyển lô quần tất này, trong bao gói nên tránh bất kỳ vật sắc nhọn nào để phòng ngừa làm hỏng sản phẩm.
When shipping this batch of pantyhose, any sharp objects inside the packaging should be avoided to prevent damage to the goods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây