裤带
—
Gợi nhớ
Từ "裤带" (kùdài) mang nghĩa "thắt lưng, dây nịt quần", kết hợp bởi 裤 (kù - khố): "quần" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裤带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thắt lưng, dây nịt quần
Ví dụ (3)
自动扣的真皮腰带由于使用方便,在男士商务配饰代购中销量极佳。
Thắt lưng da bò đầu khóa tự động do dễ sử dụng nên có doanh số cực kỳ tốt trong các đơn hàng mua hộ phụ kiện nam công sở.
Genuine leather belts with automatic buckles sell exceptionally well in men's business accessory shopping services due to their convenience.
购买这条连衣裙时,包装内免费赠送了一条同款面料的细裤带。
Khi đặt mua chiếc đầm liền này, bên trong bao bì có tặng kèm miễn phí một chiếc thắt lưng mảnh bằng cùng chất liệu vải.
When buying this dress, a thin belt made of the same fabric is included for free in the package.
请在个人资料里核实腰围,以便我们为您截取长度合适的真皮裤带。
Vui lòng xác nhận số đo vòng eo trong thông tin cá nhân để chúng tôi cắt thắt lưng da thật có chiều dài phù hợp cho bạn.
Please verify your waist measurement in your profile so that we can cut the genuine leather belt to the appropriate length for you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây