ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夹裤
jiákù
Quần hai lớp / Quần kẹp lớp lót
Hán việt: giáp khố
—

Gợi nhớ

Từ "夹裤" (jiákù) mang nghĩa "Quần hai lớp / Quần kẹp lớp lót", kết hợp bởi 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).

Thành phần cấu tạo

夹裤
jiákù
Quần hai lớp / Quần kẹp lớp lót
夹
jiā / gā • giáp
Kẹp
大
Bộ Đại
Người lớn (phần chính)
丷丷
Hai chấm đôi
Hai bên kẹp
裤
kù • khố
quần
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
库
Chữ Khố
Kho / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần hai lớp / Quần kẹp lớp lót
Ví dụ (3)
gěi给bǎobao宝宝cǎigòu采购dōngtiān冬天yīfu衣服,zhè这zhǒng种chúnmián纯棉de的kāidàng开档jiákù夹裤fēicháng非常shíyòng实用fánghán防寒。
Thu mua đồ mùa đông cho em bé, loại quần hai lớp xẻ đũng chất liệu 100% cotton này rất tiện dụng và chống lạnh tốt.
When buying winter clothes for babies, these pure cotton split-crotch lined pants are very practical and keep out the cold.
hùwài户外yùndòng运动shí时chuān穿de的fángfēng防风pōshuǐ泼水jiákù夹裤,nèicéng内层duō多wèi为bǎonuǎn保暖de的yáolìróng摇粒绒cáizhì材质。
Quần hai lớp chống gió nước mặc khi chơi thể thao dã ngoại có lớp bên trong đa số là chất liệu nỉ cực kỳ ấm áp.
Windproof and water-repellent lined pants worn for outdoor sports mostly have a warm polar fleece inner layer.
dàigòu代购shāng商tíshì提示mǎijiā买家,jiákù夹裤de的bǎnxíng版型yīnwèi因为yǒu有shuāngcéng双层shèjì设计,tōngcháng通常bǐ比pǔtōng普通dānkù单裤piān偏hòu厚piānzhòng偏重。
Đơn vị mua hộ lưu ý người mua, form dáng quần hai lớp do có thiết kế hai lớp nên thường dày và nặng hơn quần một lớp thông thường.
Purchasing agents remind buyers that because lined pants have a double-layer design, their cut is usually thicker and heavier than regular single-layer pants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây