衬裙
—
Gợi nhớ
Từ "衬裙" (chènqún) mang nghĩa "Váy lót dài / Chân váy lót", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衬裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy lót dài / Chân váy lót
Ví dụ (3)
这款蕾丝连衣裙配有一件防透光的吊带吊牌衬裙,非常贴心。
Chiếc đầm ren này đi kèm một chiếc váy lót hai dây chống nhìn xuyên thấu, thiết kế vô cùng chu đáo.
This lace dress comes with a thoughtful anti-sheer camisole slip with tags attached.
穿真丝半身裙时,为了防静电贴身,通常需要穿一条轻薄的衬裙。
Khi mặc chân váy tơ tằm, để tránh hiện tượng tĩnh điện dính sát người, thông thường cần mặc một chiếc chân váy lót mỏng nhẹ.
When wearing a silk midi skirt, a lightweight petticoat is usually needed to prevent it from clinging due to static electricity.
蓬松的网纱衬裙是很多新娘婚纱和洛丽塔洋装撑起裙摆的必备配件。
Váy lót lưới phồng là phụ kiện bắt buộc phải có để nâng đỡ tùng váy của nhiều váy cưới cô dâu và đầm Lolita.
A fluffy tulle petticoat is an essential accessory for puffing out the skirts of many bridal wedding gowns and Lolita dresses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây