蝙蝠衫
—
Gợi nhớ
Từ "蝙蝠衫" (biānfǔshān) mang nghĩa "Áo cánh dơi", kết hợp bởi 蝙 (biān - biên): "con dơi" + 蝠 + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蝙: Loài vật nhỏ như côn trùng (虫) có đôi cánh màng mỏng dẹt (扁) thường bay lượn bắt muỗi trong đêm tối chính là con dơi (蝙). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
蝙蝠衫
Áo cánh dơi
蝙
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, loài vật nhỏ
扁
Chữ Biển
Mỏng dẹt, trải rộng
蝠
衫
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông / nếp gấp (bên phải)
Phân tích từ 蝙蝠衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo cánh dơi
Ví dụ (3)
蝙蝠衫独特的裁剪设计,能够很好地遮盖上身多余的赘肉。
Thiết kế cắt may độc đáo của áo cánh dơi có thể che đi phần mỡ thừa ở thân trên rất tốt.
The unique cut and design of the batwing shirt can effectively conceal excess fat on the upper body.
这款针织蝙蝠衫是秋季热卖商品,手感柔软,保暖性好。
Chiếc áo cánh dơi len dệt kim này là sản phẩm bán chạy mùa thu, sờ tay thấy mềm mại và giữ ấm tốt.
This knitted batwing sweater is a hot-selling autumn item that feels soft to the touch and keeps you warm.
由于蝙蝠衫版型特殊,选择尺码时应以身高和肩宽为主要参考指标。
Vì form dáng áo cánh dơi khá đặc biệt, khi lựa chọn size nên lấy chiều cao và rộng vai làm chỉ số tham khảo chính.
Due to the special cut of batwing shirts, height and shoulder width should be used as the main reference indicators when choosing a size.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây