鱼塘
—
Gợi nhớ
Từ "鱼塘" (yútáng) mang nghĩa "Ao nuôi cá", kết hợp bởi 鱼 (yú - ngư): "con cá" + 塘 (táng - đường): "ao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鱼: Sinh vật có cái đầu nhọn (𠂊), mình phủ vảy đan như ô ruộng (田) và chiếc đuôi dẹt (一) tung tăng bơi lội dưới nước là con cá (鱼). • Chữ 塘: Người dân đắp bờ đất (土) rộng lớn quanh vùng trũng (唐) để giữ nước nuôi cá và trồng sen trong ao, đầm (塘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鱼塘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ao nuôi cá
Ví dụ (3)
承包这片鱼塘后,他引进了高密度的池塘循环水养殖技术。
Sau khi nhận khoán ao nuôi cá này, anh ấy đã nhập về kỹ thuật nuôi trồng bằng nước tuần hoàn ao mật độ cao.
After contracting this fish pond, he introduced high-density pond recirculating aquaculture technology.
盛夏下午,防汛部门提醒养殖户防止雷雨天鱼塘缺氧导致浮头。
Chiều hè oi bức, bộ phận phòng chống lụt bão nhắc nhở hộ nuôi ngăn ngừa hiện tượng ao nuôi cá thiếu oxy do thời tiết mưa giông dẫn đến cá nổi đầu.
On midsummer afternoons, the flood control department reminds fish farmers to prevent fish from gasping at the surface due to oxygen depletion in fish ponds during thunderstorms.
清淤和消毒是鱼塘放养新一批苗种前必须完成的首要工作。
Nạo vét bùn và khử trùng là công việc hàng đầu bắt buộc phải hoàn thành trước khi thả giống đợt mới xuống ao nuôi cá.
Dredging silt and disinfecting are the primary tasks that must be completed before stocking a new batch of fry in the fish pond.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây