ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鱼塘
yútáng
Ao nuôi cá
Hán việt: ngư đường
—

Gợi nhớ

Từ "鱼塘" (yútáng) mang nghĩa "Ao nuôi cá", kết hợp bởi 鱼 (yú - ngư): "con cá" + 塘 (táng - đường): "ao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鱼: Sinh vật có cái đầu nhọn (𠂊), mình phủ vảy đan như ô ruộng (田) và chiếc đuôi dẹt (一) tung tăng bơi lội dưới nước là con cá (鱼). • Chữ 塘: Người dân đắp bờ đất (土) rộng lớn quanh vùng trũng (唐) để giữ nước nuôi cá và trồng sen trong ao, đầm (塘).

Thành phần cấu tạo

鱼塘
yútáng
Ao nuôi cá
鱼
yú • ngư
con cá
𠂊
Bộ Đao (đầu cá)
Phần đầu nhọn của con cá (phía trên)
田
Bộ Điền
Thân cá có vảy đan như ô ruộng (ở giữa)
一
Bộ Nhất
Đuôi cá vẫy dưới nước (phía dưới)
塘
táng • đường
ao
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ao nuôi cá
Ví dụ (3)
chéngbāo承包zhè这piàn片yútáng鱼塘hòu后,tā他yǐnjìn引进le了gāomìdù高密度de的chítáng池塘xúnhuánshuǐ循环水yǎngzhí养殖jìshù技术。
Sau khi nhận khoán ao nuôi cá này, anh ấy đã nhập về kỹ thuật nuôi trồng bằng nước tuần hoàn ao mật độ cao.
After contracting this fish pond, he introduced high-density pond recirculating aquaculture technology.
shèngxià盛夏xiàwǔ下午,fángxùn防汛bùmén部门tíxǐng提醒yǎngzhíhù养殖户fángzhǐ防止léi雷yǔtiān雨天yútáng鱼塘quēyǎng缺氧dǎozhì导致fútóu浮头。
Chiều hè oi bức, bộ phận phòng chống lụt bão nhắc nhở hộ nuôi ngăn ngừa hiện tượng ao nuôi cá thiếu oxy do thời tiết mưa giông dẫn đến cá nổi đầu.
On midsummer afternoons, the flood control department reminds fish farmers to prevent fish from gasping at the surface due to oxygen depletion in fish ponds during thunderstorms.
qīngyū清淤hé和xiāodú消毒shì是yútáng鱼塘fàngyǎng放养xīn新yì一pī批miáozhǒng苗种qián前bìxū必须wánchéng完成de的shǒuyào首要gōngzuò工作。
Nạo vét bùn và khử trùng là công việc hàng đầu bắt buộc phải hoàn thành trước khi thả giống đợt mới xuống ao nuôi cá.
Dredging silt and disinfecting are the primary tasks that must be completed before stocking a new batch of fry in the fish pond.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây