灌浆期
—
Gợi nhớ
Từ "灌浆期" (guànjiāngqī) mang nghĩa "Thời kỳ vào chắc hạt / Ngậm sữa", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 浆 (jiāng / jiàng - tương): "nước sệt" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 浆: Đặt tấm ván gỗ (丬) trong đêm tối (夕) để lọc dòng nước (水) xay từ hạt đậu, nấu thành thứ nước cốt đặc sánh và hồ bột (浆). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
灌浆期
Thời kỳ vào chắc hạt / Ngậm sữa
Phân tích từ 灌浆期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ vào chắc hạt / Ngậm sữa
Ví dụ (3)
水稻灌浆期光照充足、昼夜温差大,有利于有机物的积累。
Thời kỳ lúa ngậm sữa hạt vào chắc có ánh sáng đầy đủ và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn sẽ thuận lợi tích lũy chất hữu cơ.
Ample sunlight and a large diurnal temperature range during the grain-filling stage of rice are conducive to the accumulation of organic matter.
灌浆期缺水会导致谷粒干瘪,直接降低千粒重。
Thời kỳ vào chắc hạt nếu thiếu nước sẽ dẫn đến hạt thóc bị lép, giảm trực tiếp trọng lượng một nghìn hạt.
Water scarcity during the grain-filling stage will cause the grains to shrivel, directly reducing the thousand-grain weight.
此时应防范大风天气,防止灌浆期倒伏造成颗粒无收。
Lúc này nên đề phòng thời tiết gió lớn, ngăn chặn đổ ngã vào thời kỳ vào chắc hạt gây mất trắng mùa màng.
Precautions should be taken against high winds at this time to prevent lodging during the grain-filling stage, which could result in a total crop failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây