宅基地
—
Gợi nhớ
Từ "宅基地" (zháijīdì) mang nghĩa "Đất ở nông thôn", kết hợp bởi 宅 (zhái - trạch): "nhà cửa" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宅: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, con người tìm thấy nơi nương tựa gửi gắm (乇) cuộc sống bình yên qua năm tháng là ngôi nhà, gia trạch (宅). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宅基地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất ở nông thôn
Ví dụ (5)
农村村民建住宅,应当符合乡镇土地利用总体规划并申请使用宅基地。
Người dân nông thôn xây nhà ở cần phù hợp với quy hoạch sử dụng đất chung của xã thị trấn và làm đơn xin cấp quyền sử dụng đất ở nông thôn.
Rural villagers building houses should comply with the overall township land use planning and apply for the use of a homestead.
政策规定,农村村民一户只能拥有一处宅基地。
Chính sách quy định, mỗi hộ nông dân ở nông thôn chỉ có thể sở hữu một khu đất ở nông thôn.
Policy stipulates that one rural household may own only one residential plot.
宅基地使用权可以在本集体经济组织内部成员之间流转。
Quyền sử dụng đất ở nông thôn có thể được chuyển nhượng giữa các thành viên trong cùng tổ chức kinh tế tập thể.
The right to use a rural residential plot may be transferred among members within the same collective economic organization.
村民在自己的宅基地上建造房屋,需要符合农村规划要求。
Người dân xây nhà trên mảnh đất ở nông thôn của mình cần phải phù hợp với yêu cầu quy hoạch nông thôn.
Villagers building houses on their own rural homestead land must comply with rural planning requirements.
根据现行政策,宅基地所有权归集体,村民只有土地使用权。
Dựa trên chính sách hiện hành, quyền sở hữu đất ở nông thôn thuộc về tập thể, người dân chỉ có quyền sử dụng đất.
Under current policy, ownership of rural homestead land belongs to the collective, while villagers only hold land use rights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây