ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
休渔期
xiūyúqī
Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
Hán việt: hưu ngư kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "休渔期" (xiūyúqī) mang nghĩa "Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

休渔期
xiūyúqī
Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
休
xiū • hưu
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây (bên phải)
渔
yú • ngư
đánh cá
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
Ví dụ (3)
nánhǎi南海xiūyúqī休渔期tōngcháng通常cóng从měinián每年de的wǔyuè五月yírì一日kāishǐ开始,chíxù持续dàyuē大约sān三gè个bànyuè半月。
Mùa cấm đánh cá ở Biển Đông thông thường bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 hàng năm, kéo dài khoảng 3 tháng rưỡi.
The fishing moratorium in the South China Sea usually starts on May 1 every year and lasts for about three and a half months.
xiūyúqī休渔期nèi内,suǒyǒu所有yúchuán渔船bìxū必须jìngǎng进港tíngkào停靠,yúmín渔民men们zé则chènjī趁机xiūbǔ修补yúwǎng渔网hé和bǎoyǎng保养chuánzhī船只。
Trong mùa cấm đánh bắt, toàn bộ tàu cá bắt buộc phải vào cảng neo đậu, ngư dân tranh thủ thời cơ này để vá lưới đánh cá và bảo dưỡng tàu bè.
During the fishing moratorium, all fishing boats must dock in port, while fishermen take the opportunity to mend their nets and maintain their vessels.
yúzhèng渔政zhífǎ执法chuán船zài在xiūyúqī休渔期nèi内jiāqiáng加强hǎishàngxúnluó海上巡逻,yánlì严厉dǎjī打击fēifǎ非法tōu偷bǔ捕xíngwéi行为。
Tàu thực thi pháp luật chính quyền nghề cá tăng cường tuần tra trên biển trong mùa cấm đánh cá, trừng trị nghiêm khắc các hành vi lén lút đánh trộm trái phép.
Fishery law enforcement vessels step up maritime patrols during the fishing moratorium to crack down hard on illegal poaching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây