休渔期
—
Gợi nhớ
Từ "休渔期" (xiūyúqī) mang nghĩa "Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
休渔期
Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
Phân tích từ 休渔期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
Ví dụ (3)
南海休渔期通常从每年的五月一日开始,持续大约三个半月。
Mùa cấm đánh cá ở Biển Đông thông thường bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 hàng năm, kéo dài khoảng 3 tháng rưỡi.
The fishing moratorium in the South China Sea usually starts on May 1 every year and lasts for about three and a half months.
休渔期内,所有渔船必须进港停靠,渔民们则趁机修补渔网和保养船只。
Trong mùa cấm đánh bắt, toàn bộ tàu cá bắt buộc phải vào cảng neo đậu, ngư dân tranh thủ thời cơ này để vá lưới đánh cá và bảo dưỡng tàu bè.
During the fishing moratorium, all fishing boats must dock in port, while fishermen take the opportunity to mend their nets and maintain their vessels.
渔政执法船在休渔期内加强海上巡逻,严厉打击非法偷捕行为。
Tàu thực thi pháp luật chính quyền nghề cá tăng cường tuần tra trên biển trong mùa cấm đánh cá, trừng trị nghiêm khắc các hành vi lén lút đánh trộm trái phép.
Fishery law enforcement vessels step up maritime patrols during the fishing moratorium to crack down hard on illegal poaching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây