甜点
—
Gợi nhớ
Từ "甜点" (tiándiǎn) mang nghĩa "Món tráng miệng / Bánh ngọt", kết hợp bởi 甜 (tián - điềm): "Ngọt" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甜: Đầu lưỡi (舌) chạm vào thức ăn mang vị cam thảo ngon lành (甘) sẽ cảm nhận ngay được hương vị ngọt ngào (甜). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 甜点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Món tráng miệng / Bánh ngọt
Ví dụ (3)
享用完丰盛的正餐后,来一份法式舒芙蕾作为甜点再好不过。
Sau khi thưởng thức bữa chính thịnh soạn, có thêm một phần bánh Souffle kiểu Pháp làm món tráng miệng thì không gì bằng.
After enjoying a sumptuous main meal, nothing beats having a French soufflé for dessert.
这家烘焙店的下午茶甜点不仅味道可口,造型也非常精致。
Các món tráng miệng trà chiều của tiệm bánh này không chỉ hương vị thơm ngon mà tạo hình cũng rất tinh tế.
The afternoon tea desserts at this bakery are not only delicious, but also exquisitely crafted.
考虑到有些客人不喜甜食,厨师特制了低糖健康的甜点。
Cân nhắc việc một số khách không thích đồ ngọt, đầu bếp đã làm riêng món tráng miệng ít đường lành mạnh.
Considering that some guests do not care for sweets, the chef specially prepared healthy low-sugar desserts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây