美瞳
—
Gợi nhớ
Từ "美瞳" (měitóng) mang nghĩa "Kính áp tròng màu", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 瞳 (tóng - đồng): "Con ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 瞳: Trong con mắt (目) sáng trong có hình bóng phản chiếu nhỏ nhắn như đứa trẻ thơ (童), đó chính là đồng tử, con ngươi (瞳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美瞳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kính áp tròng màu
Ví dụ (3)
戴上美瞳后,她的瞳孔颜色变成了深邃的灰色。
Sau khi đeo kính áp tròng màu, màu con ngươi của cô ấy biến thành màu xám sâu thẳm.
After putting on colored contact lenses, her irises turned a deep gray.
佩戴美瞳要注意卫生,每天清洗并浸泡在护理液中。
Đeo kính áp tròng màu cần lưu ý vệ sinh, hàng ngày phải rửa sạch và ngâm trong nước ngâm kính chuyên dụng.
Pay attention to hygiene when wearing colored contact lenses by cleaning and soaking them in contact lens solution every day.
购买美瞳时一定要选择有合格资质的正规品牌。
Khi mua kính áp tròng màu nhất định phải lựa chọn thương hiệu chính hãng có kiểm định đạt chuẩn.
When buying colored contact lenses, be sure to choose a reputable brand with proper certifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây