刷单
—
Gợi nhớ
Từ "刷单" (shuādān) mang nghĩa "Đơn hàng ảo / Buff đơn", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刷单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đơn hàng ảo / Buff đơn
Ví dụ (2)
商家因违规刷单被电商平台处罚,导致店铺被扣分甚至关店。
Người bán bị sàn thương mại điện tử phạt do buff đơn hàng ảo trái quy định, dẫn đến cửa hàng bị trừ điểm hoặc thậm chí đóng cửa hàng.
The merchant was penalized by the e-commerce platform for illicitly placing fake orders, resulting in point deductions and even store closure.
监管部门严厉打击刷单炒信等不正当竞争行为。
Bộ phận quản lý giám sát triệt phá nghiêm khắc các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như buff đơn ảo đánh bóng uy tín.
Regulatory authorities crack down hard on unfair competition practices such as fake order brushing and credit inflation.
2
danh từ
Nghĩa:Đơn hàng ảo / Buff đơn
Ví dụ (1)
刷单虽然能在短期内提升数据,但对品牌长期健康发展有害无益。
Buff đơn hàng ảo mặc dù có thể nâng cao số liệu trong ngắn hạn, nhưng đối với sự phát triển lành mạnh lâu dài của thương hiệu thì có hại không có lợi.
Although order brushing can boost metrics in the short term, it does more harm than good to the long-term healthy development of a brand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây