罚金处罚
—
Gợi nhớ
Từ "罚金处罚" (fájīn chǔfá) mang nghĩa "Hình phạt tiền", kết hợp bởi 罚 (fá - phạt): "phạt" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).
Thành phần cấu tạo
罚金处罚
Hình phạt tiền
罚
罒
Bộ Võng
Lưới, bẫy (phía trên)
言
Bộ Ngôn (biến thể)
Lời nói (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía dưới bên phải)
金
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
处
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)
罚
罒
Bộ Võng
Lưới, bẫy (phía trên)
言
Bộ Ngôn (biến thể)
Lời nói (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía dưới bên phải)
Phân tích từ 罚金处罚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hình phạt tiền
Ví dụ (3)
法院对涉案的偷税企业处以巨额罚金处罚。
Tòa án áp dụng hình phạt tiền khổng lồ đối với doanh nghiệp trốn thuế liên quan trong vụ án.
The court imposed a huge fine on the tax-evading enterprise involved in the case.
罚金处罚的金额应当根据犯罪情节和犯罪分子的经济状况来确定。
Số tiền phạt của hình phạt tiền phải được quyết định căn cứ theo tình tiết phạm tội và tình trạng kinh tế của kẻ phạm tội.
The amount of a criminal fine shall be determined based on the circumstances of the crime and the financial status of the offender.
拒不履行罚金处罚的,法院可以强制执行。
Người từ chối thực hiện hình phạt tiền thì tòa án có thể cưỡng chế thi hành.
Where a party refuses to pay a fine, the court may enforce it compulsorily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây