出发地
—
Gợi nhớ
Từ "出发地" (chūfādì) mang nghĩa "Điểm khởi hành", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 发 (fā - phát): "gửi" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出发地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm khởi hành
Ví dụ (3)
请在购票时仔细核对出发地和目的地,以免买错往返方向车票。
Vui lòng kiểm tra kỹ điểm khởi hành và điểm đến khi mua vé để tránh mua nhầm hướng khứ hồi.
Please double-check the point of departure and destination when buying tickets so as not to buy tickets for the wrong direction.
旅游巴士将从出发地直接载着我们驶向位于郊区的国家温泉度假区。
Xe buýt du lịch sẽ chở chúng tôi trực tiếp từ nơi khởi hành đi đến khu nghỉ dưỡng suối nước nóng quốc gia nằm ở ngoại ô.
The tour bus will take us directly from our departure point to the national hot spring resort located in the suburbs.
由于出发地遭遇了特大雷暴天气,我们的航班被迫推迟了三个小时起飞。
Do điểm khởi hành gặp phải thời tiết giông bão cực lớn nên chuyến bay của chúng tôi buộc phải hoãn cất cánh mất 3 tiếng.
Because the departure city was hit by a severe thunderstorm, our flight was forced to delay takeoff by three hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây