集合地点
—
Gợi nhớ
Từ "集合地点" (jíhé dìdiǎn) mang nghĩa "Địa điểm tập trung", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 集合地点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Địa điểm tập trung
Ví dụ (3)
今天下午三点,我们把故宫神武门出口旁的石狮子处作为集合地点。
3 giờ chiều hôm nay, chúng ta lấy vị trí tượng sư tử đá cạnh lối ra Thần Vũ Môn của Cố Cung làm địa điểm tập trung.
At three o'clock this afternoon, we will use the stone lions beside the Gate of Divine Prowess exit of the Forbidden City as our meeting point.
请大家务必记清大巴车的停靠位置,那也是我们回程的唯一集合地点。
Xin mọi người nhất định phải nhớ kỹ vị trí đỗ xe buýt, đó cũng là địa điểm tập trung quay về duy nhất của chúng ta.
Please make sure to remember where the tour bus is parked, as that is also our only meeting point for the return trip.
如果找不到预定的集合地点,请立刻拨打导游电话或在群里发定位询问。
Nếu không tìm thấy địa điểm tập trung đã định trước, vui lòng gọi điện ngay cho hướng dẫn viên hoặc gửi định vị hỏi trong nhóm.
If you cannot find the designated meeting point, please call the tour guide immediately or share your location in the group chat to ask.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây