地陪
—
Gợi nhớ
Từ "地陪" (dìpéi) mang nghĩa "HDV địa phương", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 陪 (péi - bồi): "đi cùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地陪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:HDV địa phương
Ví dụ (3)
我们的地陪对当地的历史文化和风土人情非常了解。
Hướng dẫn viên địa phương của chúng tôi am hiểu rất sâu sắc về lịch sử, văn hóa và phong tục tập quán ở đây.
Our local tour guide is very knowledgeable about the local history, culture, and customs.
大巴车抵达机场后,当地的地陪已经在出口处迎接我们了。
Sau khi xe buýt đến sân bay, hướng dẫn viên địa phương đã đứng đón chúng tôi ở lối ra.
After the coach arrived at the airport, the local guide was already waiting to greet us at the exit.
地陪为我们推荐了几家味道正宗的本地特色餐馆。
Hướng dẫn viên địa phương đã giới thiệu cho chúng tôi vài quán ăn đặc sản bản địa có hương vị rất chuẩn.
The local guide recommended several local specialty restaurants with authentic flavors to us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây