垫肩
—
Gợi nhớ
Từ "垫肩" (diànjiān) nghĩa là "Đệm vai / Lót vai", ghép bởi: 垫 (diàn): Đệm + 肩 (jiān): Vai.
Thành phần cấu tạo
垫肩
Đệm vai / Lót vai
执
土
户
⺼
Phân tích từ 垫肩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đệm vai / Lót vai
Ví dụ (5)
这款西装使用了薄垫肩,使肩膀线条看起来更加自然。
Bộ com-lê này sử dụng đệm vai mỏng, giúp đường nét vai trông tự nhiên hơn.
This suit uses thin shoulder pads to make the shoulder line look more natural.
缝纫工人在上袖子时必须确保垫肩的位置左右对称。
Công nhân may khi tra tay áo bắt buộc phải đảm bảo vị trí của đệm vai đối xứng hai bên trái phải.
Sewing workers must ensure that the shoulder pads are positioned symmetrically on both sides when setting in the sleeves.
垫肩的材质和厚度直接影响大衣外套的整体外形轮廓。
Chất liệu và độ dày của đệm vai ảnh hưởng trực tiếp đến hình dáng và đường nét tổng thể của áo khoác.
The material and thickness of the shoulder pads directly affect the overall silhouette of a coat.
这款复古小西装内部配备了可拆卸的垫肩,满足不同的穿搭需求。
Bên trong chiếc áo khoác vest cổ điển này được trang bị miếng đệm vai có thể tháo rời, thỏa mãn các nhu cầu phối đồ khác nhau.
This vintage blazer is equipped with removable shoulder pads inside to meet different styling needs.
溜肩身材的人穿西装时,合适的垫肩能有效改善上身的视觉比例。
Những người có dáng vai xuôi khi mặc vest, một miếng đệm vai phù hợp có thể cải thiện hiệu quả tỷ lệ trực quan của thân trên.
When people with sloping shoulders wear a suit, suitable shoulder pads can effectively improve the visual proportions of the upper body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây