垫圈
—
Gợi nhớ
Từ "垫圈" (diànquān) mang nghĩa "Vòng đệm / Long-đền", kết hợp bởi 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垫圈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng đệm / Long-đền
Ví dụ (3)
装配螺栓时,垫圈能防止工件表面被螺母擦伤。
Khi lắp ráp bu-lông, vòng đệm có thể ngăn bề mặt phôi bị trầy xước do đai ốc gây ra.
When assembling bolts, a washer prevents the workpiece surface from being scratched by the nut.
弹簧垫圈通常用于震动较大设备的螺纹防松。
Vòng đệm đàn hồi (long-đền vênh) thường được dùng để chống tự trôi ren cho thiết bị có độ rung động lớn.
Spring washers are commonly used to prevent thread loosening on equipment subject to heavy vibration.
高压管道连接处必须选用耐高温的铜垫圈。
Chỗ nối đường ống cao áp bắt buộc phải sử dụng vòng đệm đồng chịu nhiệt độ cao.
High-temperature-resistant copper washers must be used at high-pressure pipeline joints.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây