亚洲部
—
Gợi nhớ
Từ "亚洲部" (yàzhōu bù) mang nghĩa "Bộ phận Châu Á", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亚洲部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Châu Á
Ví dụ (3)
公司正在调整亚洲部。
Công ty đang điều chỉnh bộ phận Châu Á.
The company is restructuring the Asia Department.
亚洲部负责相关业务。
Bộ phận châu á phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The Asia Department is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了亚洲部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến bộ phận Châu Á.
The Asia Department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây