欧洲部
—
Gợi nhớ
Từ "欧洲部" (ōuzhōu bù) mang nghĩa "Bộ phận Châu Âu", kết hợp bởi 欧 (ōu - âu): "Âu (châu Âu)" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欧: Ở một khu vực đất đai rộng lớn (区) nơi mọi người cất tiếng hát ca (欠) dùng để phiên âm tên gọi châu Âu (欧). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Châu Âu
Ví dụ (3)
公司正在调整欧洲部。
Công ty đang điều chỉnh bộ phận Châu Âu.
The company is restructuring the Europe Department.
欧洲部负责相关业务。
Bộ phận châu âu phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The Europe Department is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了欧洲部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến bộ phận Châu Âu.
The Europe Department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây