非洲部
—
Gợi nhớ
Từ "非洲部" (fēizhōu bù) mang nghĩa "Bộ phận Châu Phi", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Châu Phi
Ví dụ (3)
公司正在调整非洲部。
Công ty đang điều chỉnh bộ phận Châu Phi.
The company is restructuring the Africa Department.
非洲部负责相关业务。
Bộ phận châu phi phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The Africa Department is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了非洲部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến bộ phận Châu Phi.
The Africa Department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây