定期交货
—
Gợi nhớ
Từ "定期交货" (dìngqí jiāo huò) mang nghĩa "Giao hàng định kỳ", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
定期交货
Giao hàng định kỳ
定
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
交
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Phân tích từ 定期交货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng định kỳ
Ví dụ (3)
采购部正在核对定期交货。
Phòng thu mua đang đối chiếu giao hàng định kỳ.
The purchasing department is verifying scheduled delivery.
定期交货会影响订单执行。
Giao hàng định kỳ sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Scheduled delivery will affect order execution.
客户要求提供定期交货。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giao hàng định kỳ.
The client requested scheduled delivery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây