暂收款
—
Gợi nhớ
Từ "暂收款" (zànshōukuǎn) mang nghĩa "khoản tạm thu", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
暂收款
khoản tạm thu
暂
斩
Chữ Trảm
chặt, chém đầu / âm đọc (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 暂收款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản tạm thu
Ví dụ (3)
财务部正在核对暂收款。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản tạm thu.
The finance department is verifying the temporary receipts.
报表里需要列出暂收款。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản tạm thu.
Temporary receipts need to be listed in the statement.
暂收款需要经理确认。
Khoản tạm thu cần quản lý xác nhận.
Temporary receipts require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây