列单
—
Gợi nhớ
Từ "列单" (liè dān) mang nghĩa "Bảng kê khai chi tiết", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 列单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng kê khai chi tiết
Ví dụ (3)
会计正在核对列单。
Kế toán đang đối chiếu bảng kê khai chi tiết.
The accountant is verifying the itemized list.
报表里需要列出列单。
Trong báo cáo cần liệt kê bảng kê khai chi tiết.
The itemized list needs to be included in the report.
列单需要主管确认。
Bảng kê khai chi tiết cần trưởng bộ phận xác nhận.
The itemized list requires confirmation from the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây