合格率
—
Gợi nhớ
Từ "合格率" (hégélǜ) mang nghĩa "tỷ lệ đạt chuẩn", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ đạt chuẩn
Ví dụ (3)
生产部正在核对合格率。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu tỷ lệ đạt chuẩn.
The production department is checking the pass rate.
合格率写在生产资料里。
Tỷ lệ đạt chuẩn được ghi trong tài liệu sản xuất.
The pass rate is included in the production documents.
主管要求更新合格率。
Quản lý yêu cầu cập nhật tỷ lệ đạt chuẩn.
The supervisor requested an update to the pass rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây