平齐
—
Gợi nhớ
Từ "平齐" (píngqí) mang nghĩa "bằng phẳng, ngang bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 齐 (qí - tề): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平齐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bằng phẳng, ngang bằng
Ví dụ (3)
两边鞋底要平齐。
Hai bên đế giày phải ngang bằng.
Both sides of the shoe sole must be flush and even.
鞋面边缘没有平齐。
Mép mặt giày chưa bằng phẳng.
The edge of the shoe upper is not flush.
工人把材料裁得平齐。
Công nhân cắt vật liệu cho phẳng đều.
The worker cut the material evenly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây