ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋弓
xiégōng
vòm giày, phần eo cong của giày
Hán việt: hài cung
—

Gợi nhớ

Từ "鞋弓" (xiégōng) mang nghĩa "vòm giày, phần eo cong của giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 弓 (gōng - cung): "Cái cung (để bắn tên)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 弓: Thân gỗ uốn cong uyển chuyển căng dây sẵn sàng phóng tên đi xa phác họa hình ảnh vũ khí cổ đại là cái cung (弓).

Thành phần cấu tạo

鞋弓
xiégōng
vòm giày, phần eo cong của giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
弓
gōng • cung
Cái cung (để bắn tên)
弓
Bộ Cung
Hình cây cung uốn cong có dây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vòm giày, phần eo cong của giày
Ví dụ (3)
xiégōng鞋弓shèjì设计yǐngxiǎng影响shūshìdù舒适度。
Thiết kế vòm giày ảnh hưởng độ thoải mái.
The shoe arch design affects comfort.
zhè这shuāng双xié鞋de的xiégōng鞋弓zhīchēng支撑hěn很hǎo好。
Vòm giày của đôi này nâng đỡ rất tốt.
The arch support of this pair of shoes is very good.
shīfu师傅tiáozhěng调整le了xiégōng鞋弓wèizhi位置。
Người thợ điều chỉnh vị trí phần eo cong của giày.
The technician adjusted the shoe arch position.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây