ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋扣
xiékòu
khóa giày, móc/khuy giày
Hán việt: hài khấu
—

Gợi nhớ

Từ "鞋扣" (xiékòu) mang nghĩa "khóa giày, móc/khuy giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).

Thành phần cấu tạo

鞋扣
xiékòu
khóa giày, móc/khuy giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
扣
kòu • khấu
cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khóa giày, móc/khuy giày
Ví dụ (3)
xiékòu鞋扣huài坏le了,xūyào需要gēnghuàn更换。
Khóa giày hỏng rồi, cần thay.
The shoe buckle is broken and needs to be replaced.
zhè这shuāng双xié鞋de的xiékòu鞋扣shì是jīnshǔ金属de的。
Khóa giày của đôi này làm bằng kim loại.
The buckles on this pair of shoes are made of metal.
gōngrén工人bǎ把xiékòu鞋扣gùdìng固定láo牢。
Công nhân cố định khóa giày thật chắc.
The worker fastened the shoe buckle securely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây