鞋扣
—
Gợi nhớ
Từ "鞋扣" (xiékòu) mang nghĩa "khóa giày, móc/khuy giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鞋扣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khóa giày, móc/khuy giày
Ví dụ (3)
鞋扣坏了,需要更换。
Khóa giày hỏng rồi, cần thay.
The shoe buckle is broken and needs to be replaced.
这双鞋的鞋扣是金属的。
Khóa giày của đôi này làm bằng kim loại.
The buckles on this pair of shoes are made of metal.
工人把鞋扣固定牢。
Công nhân cố định khóa giày thật chắc.
The worker fastened the shoe buckle securely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây